BLOG

4 hội thoại Tiếng Anh giao tiếp trong tình huống thường ngày

Bạn đã từng trao đổi với đối tác bằng đoạn hội thoại Tiếng Anh qua điện thoại chưa? Hay bạn đã bao giờ hỏi đường, thậm chí là thuyết trình bằng Tiếng Anh? Sẽ ra sao nếu bạn phải thực hiện những tình huống thường gặp này hoàn toàn bằng Tiếng Anh. Để ISE gợi […]

Bạn đã từng trao đổi với đối tác bằng đoạn hội thoại Tiếng Anh qua điện thoại chưa? Hay bạn đã bao giờ hỏi đường, thậm chí là thuyết trình bằng Tiếng Anh? Sẽ ra sao nếu bạn phải thực hiện những tình huống thường gặp này hoàn toàn bằng Tiếng Anh. Để ISE gợi ý cho các bạn một số mẫu hội thoại, tự vừng hữu ích thông qua bài viết sau nhé! 

>>>> Xem Thêm: 9 mẹo học Tiếng Anh cấp tốc cho người mới bắt đầu ai cũng nên biết

1. Lesson 1: Talking on the phone (trò chuyện, trao đổi qua điện thoại)

Mr. Higgs: Good morning. This is Brian Higgs, the assistant manager of S&G. Can I help you?

(Buổi sáng tốt lành. Đây là Brian Higgs, trợ lý giám đốc của S&G. Tôi có thể giúp bạn?)

Mr. Andes: Good morning. Could you put me through to Mr. Jack, please?

(Buổi sáng tốt lành. Làm ơn cho tôi hỏi ông Jack được không?)

Mr. Higgs: No, I’m afraid he’s out of the office today. May I ask who’s calling?

(Không, tôi sợ hôm nay anh ấy không có mặt tại văn phòng. Tôi có thể hỏi ai đang gọi không?)

Mr. Andes: Yes, this is Johnson Andes from Wilmington. I wonder if I could leave a message?

(Vâng, đây là Johnson Andes từ Wilmington. Tôi tự hỏi nếu tôi có thể để lại một tin nhắn?)

Mr. Higgs: Certainly, Mr. Andes.

(Chắc chắn rồi, ông Andes.)

Mr. Andes: Could I ask Jack to call me the conference call we’ve arranged for Wednesday the 30th? It’s quite urgent.

(Tôi có thể yêu cầu Jack gọi cho tôi cuộc gọi hội nghị mà chúng tôi đã sắp xếp cho Thứ Tư ngày 30 không? Nó khá khẩn cấp.)

Mr. Higgs: Regarding the conference call on the 30th? Right. I do understand your point. I will touch base with him. Does he have your phone number?

(Về cuộc gọi hội nghị vào ngày 30? Đúng chứ. Tôi hiểu quan điểm của bạn. Tôi sẽ liên lạc với anh ấy. Anh ấy có số điện thoại của bạn không?)

Mr. Andes: Actually, I will give you my mobile phone. It’s easier. It’s 0446 6565…

(Trên thực tế, tôi sẽ đưa cho bạn điện thoại di động của tôi. Nó dễ hơn. Đó là 0446 6565 …)

Mr. Higgs: I’m sorry, I didn’t catch it. Would you mind repeating that for me?

(Tôi xin lỗi, tôi không hiểu. Bạn có phiền nhắc lại điều đó cho tôi không?)

Mr. Andes: Sure, no problem. It’s 0446 6565 7877.

(Chắc chắn, không thành vấn đề. Đó là 0446 6565 7877.)

Mr. Higgs: That is 0446 6565 7877.

(Đó là 0446 6565 7877.)

Mr. Andes: Correct. Thanks for your help.

(Chính xác. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.)

hội thoại tiếng anh
Hội thoại Tiếng Anh: Talking on the phone

>>>> Xem Thêm: Học Tiếng Anh để đi du học ở đâu mới hiệu quả?

Từ vựng, mẫu câu hữu ích

  1. Can I help you? = May I help you?: offering (tôi có thể giúp gì cho bạn)
  2. To put somebody through (v): to connect one’s call to another person (nối máy)
  3. May I ask who’s calling? = Who’s speaking? (Ai đang nghe máy vậy?)
  4. To leave a message (v): để lại lời nhắn
  5. I do understand your point = I got it: expressing understanding (vâng tôi hiểu rồi)
  6. To touch base with: to contact someone, especially for updates (gọi lại để cập nhật thêm thông tin)
  7. To catch (v): to manage to hear something (nghe kịp, bắt kịp)
  8. Would you mind repeating that for me?: Asking for repetition (bạn vui lòng nhắc lại được không?)

2. Lesson 2: Asking for direction (hỏi đường, phương hướng)

John: Excuse me, I wonder if you could direct me to the nearest bus stop? 

(Xin lỗi, không biết bạn có thể chỉ dẫn tôi đến trạm xe buýt gần nhất không?)

Receptionist: Certainly, do you know the entrance?

(Chắc chắn, bạn có biết cổng vào?)

John: No, sorry. I’m new here. What side is it on?

(Không, xin lỗi. Tôi là người mới ở đây. Nó ở bên nào?)

Receptionist: The only place to go is right. Don’t worry you can’t miss it. Take a turn on your left as soon as you leave this building and take the path leading to the next block of offices.

(Nơi duy nhất để đi là đúng. Đừng lo lắng, bạn không thể bỏ lỡ nó. Rẽ trái ngay khi bạn rời khỏi tòa nhà này và đi theo con đường dẫn đến khối văn phòng tiếp theo.)

John: So, it’s right there?

(Vì vậy, nó ở ngay đó?)

Receptionist: Not quite, this will take you to a side gate. Turn right, then, turn right again. The bus stop is on your left. It’s next to the restaurant. I’m sure you’ll find it quite easily.

(Không hoàn toàn, điều này sẽ đưa bạn đến một cổng phụ. Rẽ phải, sau đó, lại rẽ phải. Bến xe buýt nằm bên trái của bạn. Nó ở bên cạnh nhà hàng. Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ tìm thấy nó khá dễ dàng.)

John: Great, so, make a left and go right twice.

(Tuyệt vời, vì vậy, hãy rẽ trái và đi phải hai lần.)

Receptionist: That’s right. Good luck!

(Đúng rồi. Chúc may mắn!)

John: Many thanks. How long does it take to get there?

(Cảm ơn nhiều. Bao lâu để đến đó?)

Receptionist: It’s about 10 minutes to walk from here.

(Từ đây đi bộ khoảng 10 phút.)

John: Thank you so much.

(Cảm ơn bạn rất nhiều.)

Receptionist: No problem. I hope you have a safe journey.

(Không vấn đề gì. Tôi hy vọng bạn có một cuộc hành trình an toàn.)

hội thoại tiếng anh
Hội thoại bằng Tiếng Anh: Asking for direction

>>>> Tham Khảo: 4 lý do vì sao bạn nên chú trọng việc luyện phát âm Tiếng Anh?

Từ vựng, mẫu câu hữu ích

  1. I wonder if you could direct me to the nearest bus stop? = Could you tell me the way to the nearest bus stop? (Bạn có thể vui lòng chỉ tôi đường đến bến xe buýt gần nhất được không?)
  2. To miss something (v): to fail to do something (bỏ lỡ)
  3. To take the path leading to = go along: đi dọc theo
  4. To take a turn on your left = to make a left = to go left: quẹo trái

3. Lesson 3: Welcoming (chào hỏi, tiếp đón)

Peter: It’s a pleasure to meet you. You seem to be a visitor. Could you tell me who you are looking for?

(Hân hạnh được gặp bạn. Bạn dường như là một khách truy cập. Bạn có thể cho tôi biết bạn đang tìm kiếm ai không?)

John: Sure. I am here for a business meeting with Mr. John in the marketing department.

(Chắc chắn rồi. Tôi đến đây để họp kinh doanh với ông John ở bộ phận tiếp thị.)

Peter: Oh that would be me, and you must be Mr. Peter. You are here a little bit early for our meeting. That’s okay. Would you mind following me this way?

(Ồ, đó là tôi, và bạn phải là ông Peter. Bạn đến đây hơi sớm cho cuộc họp của chúng ta. Không sao đâu. Bạn có phiền đi theo tôi theo cách này không?)

John: No. Not at all.

(Không. Hoàn toàn không.)

Peter: Did you have any problems finding our company?

(Bạn có gặp vấn đề gì khi tìm công ty của chúng tôi không?)

John: No, it was quite easy to find.

(Không, nó khá dễ tìm.)

Peter: Great. Now let me properly introduce myself. I am Peter Andes and I am in charge of the marketing department here. It’s a pleasure to meet you.

(Tuyệt quá. Bây giờ hãy để tôi giới thiệu đúng về bản thân mình. Tôi là Peter Andes và tôi phụ trách bộ phận tiếp thị ở đây. Hân hạnh được gặp bạn.)

John: Very nice to meet you, Mr. Peter. I want to thank you for taking your time to visit our company. I hope today’s meeting produces positive outcomes.

(Rất vui được gặp ông, ông Peter. Tôi muốn cảm ơn bạn đã dành thời gian của bạn đến thăm công ty của chúng tôi. Tôi hy vọng cuộc họp hôm nay sẽ tạo ra kết quả tích cực.)

các đoạn hội thoại tiếng anh
Hội thoại Tiếng Anh: Welcoming

Từ vựng, mẫu câu hữu ích

  1. Be in charge of: chịu trách nhiệm làm việc gì
  2. To take somebody’s time (v): thu xếp thời gian
  3. To produce positive outcomes: thu được kết quả đáng mong đợi
  4. To have a problem doing something = to struggle with something: gặp khó khăn

4. Lesson 4: Making a presentation (thuyết trình)

Mr. Edwards: Let’s see. Whose turn to present is it? I think you are the last team. Ms. Jacobs.

(Hãy xem nào. Đến lượt trình bày đó là của ai? Tôi nghĩ bạn là đội cuối cùng. Cô Jacobs.)

Ms. Jacobs: Yes, that’s correct, sir. First off, I would like everyone to know that a new member of our department is joining us today. I would like to introduce Ms. Marks. She started working at our company just a week ago and today, she will present the research our team is conducting on expansion opportunities in the southwest.

(Vâng, chính xác, thưa ông. Trước tiên, tôi muốn mọi người biết rằng một thành viên mới trong bộ phận của chúng tôi sẽ tham gia cùng chúng tôi ngày hôm nay. Tôi xin giới thiệu cô Marks. Cô ấy bắt đầu làm việc tại công ty của chúng tôi chỉ một tuần trước và hôm nay, cô ấy sẽ trình bày nghiên cứu mà nhóm chúng tôi đang tiến hành về các cơ hội mở rộng ở phía tây nam.)

Ms. Marks: Thank you for the introduction. I am very happy to have the opportunity to share our progress with everyone. Could everyone please refer to the graph on page 2 of our report? As we can see, our sales in the region have grown considerably over the last 3 months. From the start of the quarter, our sales volume has increased by almost 8%.

(Cảm ơn bạn đã giới thiệu. Tôi rất vui khi có cơ hội chia sẻ sự tiến bộ của chúng tôi với mọi người. Mọi người có thể vui lòng tham khảo biểu đồ trên trang 2 của báo cáo của chúng tôi không? Như chúng ta có thể thấy, doanh số bán hàng của chúng tôi trong khu vực đã tăng đáng kể trong 3 tháng qua. Từ đầu quý, doanh số bán hàng của chúng tôi đã tăng gần 8%.)

Ms. Jacobs: We feel that given data shows that there is a lot of potential for further growth in the region.

(Chúng tôi cảm thấy rằng dữ liệu được cung cấp cho thấy có rất nhiều tiềm năng để phát triển hơn nữa trong khu vực.)

Ms. Marks: If you take a look at the next page, we have attached an outline of the strategy that we would like to follow.

(Nếu bạn xem trang tiếp theo, chúng tôi đã đính kèm bản phác thảo chiến lược mà chúng tôi muốn tuân theo).

Ms. Jacobs: Please look over our report. We hope to be able to share more exact data by next week’s meeting.

(Vui lòng xem qua báo cáo của chúng tôi. Chúng tôi hy vọng có thể chia sẻ dữ liệu chính xác hơn vào cuộc họp vào tuần tới.)

Mr. Edwards: Thank you for your presentation. I think that’s all the time we have for today. We will continue with this topic next time.

(Cảm ơn bài thuyết trình của Ban. Tôi nghĩ đó là tất cả thời gian chúng ta có cho ngày hôm nay. Chúng tôi sẽ tiếp tục với chủ đề này trong thời gian tới.)

hội thoại tiếng anh
Đoạn hội thoại chủ đề: Making a presentation

Từ vựng, mẫu câu hữu ích

  1. First off (adv): before all others in order (trước tiên)
  2. To Refer to something (phrasal verb): to draw attention to an image (tham khảo)
  3. To start doing something = to begin doing something (bắt đầu làm việc)
  4. To present about something: introducing a topic (thuyết trình về)
  5. As we can see, our sales in the region have grown considerably over the last 3 months: explaining a graph ( Như chúng ta có thể thấy, doanh thu khu vực tăng đáng kể trong 3 tháng vừa qua.)
  6. From the start of the quarter, our sales volume has increased by almost 8%.: presenting statistics (Kể từ đầu quý, doanh thu chúng ta tăng gần 8%)
  7. To look over something (phrasal verb): to examine quickly something (xem xét sơ qua)

Trên đây là tổng hợp 4 đoạn hội thoại Tiếng Anh phổ biến sử dụng trong các tình huống hằng ngày. Hy vọng bạn có thể áp dụng chúng vào giao tiếp cũng như bài tập thực hành khi học tập. Chúc các bạn sớm chinh phục được ngôn ngữ Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm bài viết:

Bình luận đã bị đóng.

Bài viết nổi bật
Đăng kí nhận bài viết mới nhất từ ISE