BLOG

Cách hỏi đường bằng Tiếng Anh đơn giản khi đi du lịch

Bạn là một người thích đi du lịch hoặc thường đi công tác nước ngoài nhưng kỹ năng nói Tiếng Anh chưa tốt. Chính vì thế, bạn gặp không ít khó khăn trong suốt chuyến hành trình của mình. Một trong các vấn đề lớn nhất là bạn không biết cách hỏi đường bằng Tiếng […]

Bạn là một người thích đi du lịch hoặc thường đi công tác nước ngoài nhưng kỹ năng nói Tiếng Anh chưa tốt. Chính vì thế, bạn gặp không ít khó khăn trong suốt chuyến hành trình của mình. Một trong các vấn đề lớn nhất là bạn không biết cách hỏi đường bằng Tiếng Anh khi ở nước ngoài. Vậy bài viết dưới đây của I Study English sẽ là một tài liệu hữu ích để giúp bạn học được cách hỏi đường và chỉ đường đơn giản.

>>>> Tham Khảo Thêm: 9 mẹo học Tiếng Anh cấp tốc giao tiếp cho người mất gốc

1. Các mẫu câu hỏi đường thông dụng bằng Tiếng Anh

Dưới đây là danh sách các mẫu câu hỏi đường bằng Tiếng Anh thông dụng nhất mà bạn có thể sử dụng.

Lưu ý: Bạn nên nhớ khi bắt đầu câu chuyện cần chào hỏi và kết thúc cuộc đối thoại nên cảm ơn.

cách hỏi đường bằng tiếng anh
Câu hỏi đường thông dụng bằng Tiếng Anh
  • Excuse me, could you tell me how to get to…? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến… không?)
  • Please tell me the way to the ABC stadium. (Vui lòng cho tôi biết đường đến sân vận động ABC)
  • What is this street? (Đây là phố gì?)
  • Would you be so kind to tell me where I am? (Bạn có thể vui lòng cho tôi biết tôi đang ở đâu không?)
  • Which way? (Lối nào?)
  • Do you have a map with you? (Bạn có mang bản đồ theo bên người không?)
  • Pardon me, can you tell me what this street is? (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết đường này tên là gì không?)
  • Is this the bus to ABC mall? (Đây có phải là xe buýt tới trung tâm mua sắm ABC không?)
  • Excuse me, can you show me the way to the police station, please? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến đồn cảnh sát được không?)
  • Excuse me, do you know where the ABC company is? (Xin lỗi, bạn có biết công ty ABC ở đâu không?)
  • Please show me the way to ABC amusement park. (Vui lòng chỉ cho tôi đường đi đến công viên giải trí ABC.)
  • Is this the right way to the cat cafe? (Đây có phải là đường đi đến quán cà phê mèo không?)
  • Excuse me, can you tell me how to get to the spa? (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết làm thế nào để đến tiệm spa không?)
  • Where do I turn? (Tôi phải rẽ ở đâu?)
  • I’m looking for Mr. Marshall’s house. (Tôi đang tìm nhà của ông Marshall)
  • Where can I buy these souvenirs? (Tôi có thể mua những món quà lưu niệm này ở đâu?)
  • Are we on the right road to the beach? (Chúng ta có đang đi đúng đường đến bãi biển không?)
  • Excuse me, where am I? (Xin lỗi, tôi đang ở đâu?)
  • Please tell me the way to the airport. (Vui lòng cho tôi biết đường đến sân bay.)
  • Where is the police station and how can I get there? (Đồn cảnh sát ở đâu và tôi có thể đến đó bằng cách nào?)
  • Can you show me the way on the map? (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đi trên bản đồ được không?)

>>>> Đọc Chi Tiết: 100+ mẫu câu Tiếng Anh du lịch cấp tốc hữu ích cho mọi tình huống

2. Đoạn hội thoại mẫu về cách hỏi đường

Học Tiếng Anh giao tiếp thông qua các đoạn hội thoại sẽ giúp bạn nhớ được từ vựng và những mẫu câu nhanh chóng. Hơn nữa, với những đoạn hội thoại cơ bản về cách hỏi đường bằng Tiếng Anh, bạn có thể đọc thành tiếng hoặc luyện tập phản xạ với bạn bè. Dưới đây là mẫu đoạn hội thoại cơ bản, đơn giản nhất cho bạn.

cách hỏi đường và chỉ đường bằng tiếng anh
Hội thoại hỏi và chỉ đường thông dụng bằng Tiếng Anh

2.1 Mẫu 1

Visitor: Excuse me. Can you tell me the way to the bookstore? (Xin lỗi. Bạn có thể chỉ đường đến hiệu sách cho tôi được không?)

Susie: Yes, sure. Turn right at the end of this street. (Vâng, dĩ nhiên rồi. Rẽ phải lúc đi đến cuối đường)

Visitor: At the traffic lights or the crossroad? (Ở chỗ đèn giao thông hay chỗ ngã tư?)

Susie: At the traffic lights, then go as far as the roundabout. (Ở chỗ đèn giao thông, sau đó đi tới chỗ vòng xuyến)

Visitor: And what do I do next? (Sau đó nữa thì sao?)

Susie: Turn left at the roundabout into ABC Road. (Đến vòng xuyến, bạn rẽ trái vào đường ABC)

Visitor: OK … left at the roundabout. (Tôi hiểu, rẽ trái ở chỗ vòng xuyến)

Susie: Go down ABC Road. The bookstore is on the right. (Tiếp tục đi trên đường ABC. Tiệm sách ở bên tay phải)

Visitor: Thank you very much. (Cảm ơn bạn rất nhiều)

Susie: You’re welcome. (Không cần khách sáo)

>>>> Xem Ngay: Hội thoại đặt phòng bằng tiếng Anh trong giao tiếp khách sạn

2.2 Mẫu 2

Marshall: Is this the right way to ABC Resort? (Đây có phải đường đến khu nghỉ dưỡng ABC không?)

Annie: You’re going the wrong way. (Bạn đang đi nhầm đường rồi)

Marshall: Please tell me how to get there. (Làm ơn chỉ đường đến đó cho tôi với)

Annie: I’ll give you directions. No need to worry. (Tôi sẽ chỉ đường cho bạn. Đừng lo)

Marshall: How far is it from here to the resort? (Từ đây đến khu nghỉ dưỡng khoảng bao xa?)

Annie: It’s pretty far from here. Oh, on the way here, did you see a park? (Khá xa đấy. À, trên đường đến đây, bạn có thấy một công viên không?)

Marshall: Yes, I saw a park named ABC Park. (Có, tôi thấy một công viên tên là ABC)

Annie: Turn left after the park. Take this path. You’ll pass a convenience store on your right. It is behind the store. (Đến công viên, bạn hãy rẽ trái. Đi con đường này. Bạn sẽ đi qua một cửa hàng tiện lợi. Khu nghỉ dưỡng ở ngay sau cửa hàng)

Marshall: Thank you so much. (Cảm ơn bạn rất nhiều)

>>>> Tham Khảo Thêm: Hội thoại đặt tour du lịch bằng Tiếng Anh chi tiết từng tình huống

3. Các cụm từ Tiếng Anh thường dùng hỏi và chỉ đường

mẫu câu hỏi đường bằng tiếng anh
Các cụm từ thường dùng trong hỏi và chỉ đường
  • Go around/over/under: đi vòng quanh/đi qua/đi xuống dưới

Ví dụ: Let’s go around this area and find a restaurant. (Chúng ta hãy cùng đi vòng quanh khu này và tìm một nhà hàng)

  • Head to: đi thẳng đến

Ví dụ: Susie came rushing in the office, took the contract and headed to the meeting. (Susie đã chạy đến văn phòng, lấy hợp đồng và đi thẳng đến buổi họp)

  • Take the first/second left/right turn…: rẽ vào ngã rẽ trái/phải thứ nhất/hai…

Ví dụ: Take the first right turn after you see a bookstore. (Rẽ vào ngã rẽ thứ nhất bên tay phải sau khi bạn thấy hiệu sách)

  • Turn left/right (Make a left/right turn): rẽ trái/ phải

Ví dụ: Go ahead then turn left, your destination will be on the right. (Đi thẳng và rồi rẽ trái, địa điểm bạn cần đến sẽ ở bên tay phải.)

  • Walk along/walk straight down: đi dọc theo

Ví dụ: Walking along the river until you reach the post office. (Đi dọc theo bờ sông cho đến khi bạn đến bưu điện)

  • Continue down/Follow: tiếp tục đi theo đường

Ví dụ: If you continue down this path, you’ll find a lovely cafe, which isn’t really well-known. (Nếu bạn tiếp tục đi theo con đường này, bạn sẽ tìm thấy một tiệm cà phê ít người biết tới)

>>>> Khám Phá Ngay: Những câu nói tiếng Anh trên máy bay cơ bản bạn cần biết

4. Mẫu câu chỉ đường bằng Tiếng Anh

cách hỏi đường bằng tiếng anh
Mẫu câu chỉ đường bằng Tiếng Anh

Cách chỉ đường về phương hướng:

  • It’s this way. (Đi theo đường này)
  • It’s that way. (Đi theo lối kia)
  • You’re going the wrong way. (Bạn đang đi sai đường rồi)
  • You’re going the in the wrong direction. (Bạn đang đi sai hướng rồi)
  • Take this road. (Đi đường này)
  • Go down there. (Đi về phía kia)
  • Continue straight ahead for about a kilometer. (Tiếp tục đi thẳng về phía trước khoảng một km nữa)
  • Continue pass the fire station. (Tiếp tục đi qua trạm chữa cháy đầu tiên)
  • You’ll pass a supermarket on your left. (Anh sẽ đi qua một siêu thị ở bên trái)
  • It’ll be on your left/ on your right/ straight ahead of you. (Nó sẽ ở phía tay trái/ tay phải/ ngay trước mặt anh)

Cách chỉ đường cho tài xế lái xe:

  • Follow the signs for the town center Birmingham. (Đi theo các biển báo để đến trung tâm Birmingham)
  • Go over the roundabout. (Đi qua bùng binh kia)
  • Take the second exit at the roundabout. (Rẽ vào chỗ thoát ra thứ hai ở bùng binh)
  • Turn right at the T-junction. (Rẽ phải ở chỗ ngã ba chữ T)
  • Go under the bridge. (Đi dưới cầu)
  • Go over the bridge. (Đi trên cầu)
  • You’ll cross some railway lines. (Anh sẽ phải đi qua một số làn đường sắt)

5. Cách hỏi và trả lời về khoảng cách đường đi

Dưới đây là một số mẫu câu hỏi và cách trả lời về khoảng cách đường đi mà bạn có thể sử dụng:

1. How far is it? (Chỗ đó cách đây bao xa?)
2. How far is it to …? (Còn bao xa nữa thì tới…?)
3. How far is it to … from here? (Còn bao xa để đi đến… từ đây?)
4. Is it far? (Chỗ đó có xa không?)
5. Is it a long way? (Chỗ đó có xa không?)
6. It’s … (Chỗ đó …)
          not far                                 (không xa)
          quite close                          (khá gần)
          quite a long way                 (khá xa)
          a long way on foot              (khá xa nếu đi bộ)
          a long way to walk              (khá xa nếu đi bộ)
          about a mile from here       (cách đây khoảng 1 dặm)
7. How far am i from the ASIA commercial bank? (Tôi còn cách ngân hàng thương mại Á châu bao xa?)
8. You’re one hundred metres far from it. (Bạn còn cách 100 m)
9. How long does it take to go on foot from here to the bookshop? (Đi bộ từ đây tới nhà sách đó bao xa?)
Hy vọng bài viết về cách hỏi đường bằng Tiếng Anh cơ bản này sẽ giúp ích cho bạn. Đồng thời, bạn cũng hãy nhớ trang bị đầy đủ cho bản thân các cẩm nang khi đi du lịch nước ngoài nhé. Chúc các bạn sẽ có được một chuyến đi thuận lợi và đầy thú vị.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết nổi bật
Đăng kí nhận bài viết mới nhất từ ISE