BLOG

Những câu nói Tiếng Anh trên máy bay cơ bản bạn cần biết

Hầu hết trên các sân bay quốc tế, Tiếng Anh là ngôn ngữ được sử dụng phổ biến. Do đó, bạn lo ngại vấn đề giao tiếp khi đi du lịch nước ngoài với vốn Tiếng Anh hạn hẹp của mình. Thế nhưng, bạn cũng không cần quá lo lắng bởi cuốn cẩm nang về […]

Hầu hết trên các sân bay quốc tế, Tiếng Anh là ngôn ngữ được sử dụng phổ biến. Do đó, bạn lo ngại vấn đề giao tiếp khi đi du lịch nước ngoài với vốn Tiếng Anh hạn hẹp của mình. Thế nhưng, bạn cũng không cần quá lo lắng bởi cuốn cẩm nang về những câu nói Tiếng Anh trên máy bay thông dụng sau đây sẽ giúp bạn điều đó. Hãy cùng Trung tâm Anh Ngữ I Study English tìm hiểu chi tiết bài viết dưới đây.

>>>> Xem Thêm: 9 mẹo hoc Tieng Anh cap toc cho người mất gốc

1. Các thông báo thường nghe từ cơ trưởng

Thông thường ở trên máy bay, bạn sẽ được nghe một số thông báo từ cơ trưởng. Thế nhưng, bạn đã hiểu hết được các câu nói ấy chưa? Sau đây, ISE sẽ giúp bạn dịch nghĩa các thông báo chủ yếu dành cho hành khách từ cơ trưởng nhé!

những câu nói tiếng anh trên máy bay
Các thông báo thường nghe từ cơ trưởng

“Please fasten your seatbelt and return your seat to the upright position”

Dịch: Thông báo máy bay chuẩn bị cất cánh/ hạ cánh.

“Good afternoon, ladies and gentlemen. Captain Perez and his crew welcome you aboard Iberia flight IB341 to Madrid. I’m sorry to announce a slight delay. We are still waiting for clearance from Air Traffic Control. The delay won’t be too long and we hope to arrive in Madrid on time”.

Dịch: Chào buổi chiều các quý cô và quý ông. Cơ trưởng Perez và phi hành đoàn chào mừng quý khách trên chuyến bay Iberia IB341 đến Madrid. Tôi rất tiếc phải thông báo về sự chậm trễ nhỏ. Chúng tôi hiện đang chờ tín hiệu cho phép bay từ Đài kiểm soát không lưu. Thời gian chờ dự kiến không quá dài và chúng tôi hy vọng có thể đáp xuống Madrid đúng giờ như dự kiến.

“This is your captain speaking. We are now passing over the English coast. Our Boeing 727 is cruising at a height of 30.000 feet and our speed is approximately 560 miles per hour. The temperature in Madrid is 18oC and it is a clear and sunny day. We expect to pass through some slight turbulence and would recommend passengers to remain in their seats and keep their belts fastened”.

Dịch: Đây là thông báo từ cơ trưởng. Chúng ta hiện đang bay qua bờ biển nước Anh. Độ cao hiện tại của máy bay là 30.000 feet và đang bay với vận tốc 560 dặm/ giờ. Nhiệt độ ở Madrid đang là 18oC, trời quang và nắng. Chúng ta có thể sẽ gặp phải vùng không khí nhiễu động, quý khách vui lòng ngồi yên tại chỗ và thắt chặt dây an toàn.

“We are now beginning our descent to Madrid. Would passengers please make sure that their seat-belts are fastened and extinguish all smoking materials. We would like to remind passengers that smoking is not permitted until you are in the airport building”.

Dịch: Chúng ta hiện đang hạ cánh xuống Madrid. Hành khách vui lòng thắt dây an toàn thật chặt và dập tắt tất cả các vật liệu có thể gây cháy. Chúng tôi xin nhắc lại hành khách rằng không được phép hút thuốc cho đến khi bạn ở trong sân bay.

“We hope you had a pleasant and enjoyable flight. We would like to thank you for travelling on Iberia, and we hope to see you again soon. Would passengers please remain seated until the plane has come to a complete stop and the doors have been opened”.

Dịch: Chúng tôi hy vọng quý khách đã có một chuyến bay thoải mái. Cảm ơn quý khách đã bay cùng Iberia và rất mong sớm gặp lại quý khách. Quý khách vui lòng ngồi yên tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn và cửa máy bay được mở.

>>>> Đọc Ngay: 100+ mẫu câu học Anh Văn cấp tốc đi nước ngoài hữu ích cho mọi tình huống

2. Những câu nói trên máy bay của tiếp viên hàng không

Trong một số trường hợp, khi đi máy bay bạn cần phải trò chuyện với tiếp viên hàng không để yêu cầu sự giúp đỡ. Đó có thể là một câu hỏi về lịch trình bay hoặc bạn muốn xin 1 cốc nước… Vì vậy, bạn nên bỏ túi cho mình những câu nói Tiếng Anh thông dụng, đơn giản để giao tiếp với tiếp viên hàng không.

nhung cau noi tieng anh tren may bay
Tiếng Anh giao tiếp với tiếp viên hàng không trên máy bay

2.1 Bắt đầu chuyến bay (Welcome)

“Ladies and gentlemen, welcome on board Vietnam Airlines flight 6A2 from New York to Paris. Please fasten your seat belts and secure all baggage underneath your seat or in the overhead lockers. And make sure your seats and table trays are in the upright position. Please turn off all personal electronic devices, including laptops and mobile phones. We’d also like to remind you that smoking is prohibited for the duration of the flight. Thank you for choosing Vietnam Airlines. Enjoy your flight”.

Dịch: Chào mừng quý khách đến với hãng hàng không Vietnam Airlines chuyến bay 6A2 khởi hành từ New York tới Paris. Xin vui lòng thắt chặt dây an toàn và kiểm tra hành lý phía dưới chỗ ngồi hoặc ngăn để hành lý phía trên. Quý khách vui lòng gấp gọn bàn ăn và điều chỉnh ghế ngồi thẳng đứng. Vui lòng tắt các thiết bị điện tử, bao gồm máy tính xách tay và điện thoại di động. Chúng tôi cũng muốn nhắc bạn rằng hút thuốc bị cấm trong suốt chuyến bay. Cảm ơn quý khách đã lựa chọn Vietnam Airlines. Chúc quý khách có một chuyến bay tốt đẹp.

Một số câu nói thường nghe trước khi bắt đầu chuyến bay:

“Which gate do we need to go?” (Chúng ta cần đi cổng nào?)

“Last call for passenger Smith travelling to Vietnam, please proceed immediately to Gate number 32” (Đây là lần gọi cuối cùng hành khách Smith bay tới Vietnam, đề nghị tới ngay cổng số 32)

“The flight’s been delayed” (Chuyến bay đã bị hoãn)

“The flight’s been cancelled” (Chuyến bay đã bị hủy)

“We’d like to apologise for the delay” (Chúng tôi xin lỗi quý khách về sự trì hoãn)

“Could I see your passport and boarding card, please?” (Xin vui lòng cho tôi kiểm tra hộ chiếu và thẻ lên máy bay)

“Attention passengers on Vietnam Airlines flight VN 3644 to Paris. The departure gate has been changed. The flight will now be leaving from Gate 26” (Hành khách lưu ý trên chuyến bay VN 3644 của Vietnam Airlines đi Paris. Cổng khởi hành đã được thay đổi. Chuyến bay bây giờ sẽ khởi hành từ Cổng 26)

“All passengers on Vietnam Airlines flight CX764 must go to the gate. The plane will begin boarding in 10 minutes” (Tất cả hành khách trên chuyến bay CX764 của Vietnam Airlines xin vui lòng ra cửa khởi hành. Máy bay sẽ bắt đầu mở cửa trong 10 phút nữa)

>>>> Đọc Thêm: 50+ câu tiếng Anh giao tiếp ở sân bay khi quá cảnh nên ghi nhớ

2.2 Trong chuyến bay (During the flight)

những câu nói tiếng anh trên máy bay
Những câu nói Tiếng Anh dùng trên máy bay

“Ladies and gentlemen, the captain has turned off the Fasten Seat Belt sign, and you may now move around the cabin. However we recommend you keep your seat belt fastened in case of any unexpected turbulence”.

Dịch: Thưa quý khách, phi cơ trưởng đã tắt tín hiệu cài dây an toàn và bây giờ quý khách có thể đi lại trên máy bay. Tuy nhiên, chúng tôi khuyên bạn nên thắt chặt dây an toàn trong trường hợp có biến động bất ngờ.

Một số câu nói thường nghe trong chuyến bay: 

“What’s your seat number?” (Số ghế của quý khách là bao nhiêu?)

“Could you please put that in the overhead locker?” (Quý khách vui lòng để túi đó lên ngăn tủ phía trên đầu được không?)

“Excuse me sir, could you help me put my luggage in the overhead locker?” (Bạn có thể giúp tôi đưa hành lý lên ngăn tủ phía trên đầu không?)

“Please pay attention to this short safety demonstration” (Xin quý khách vui lòng chú ý theo dõi đoạn minh họa ngắn về an toàn trên máy bay)

“Please turn off all mobile phones and electronic devices” (Xin quý khách vui lòng tắt điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác)

“The captain has turned off the Fasten Seatbelt sign” (Phi hành trưởng đã tắt tín hiệu Thắt Dây An Toàn)

“How long does the flight take?” (Chuyến bay đi hết bao lâu?)

“Would you like any food or refreshments?” (Quý khách có muốn ăn đồ ăn chính hoặc đồ ăn nhẹ không?)

“Excuse me, can I have a blanket and a pillow please” (Làm ơn cho tôi mượn mền và gối)

“The captain has switched on the Fasten Seatbelt sign” (Phi hành trưởng đã bật tín hiệu Thắt Dây An Toàn)

“We’ll be landing in about fifteen minutes” (Chúng ta sắp hạ cánh trong khoảng mười lăm phút nữa)

“Please fasten your seatbelt and return your seat to the upright position” (Xin quý khách vui lòng thắt dây an toàn và điều chỉnh ghế của mình theo tư thế ngồi thẳng)

“Please stay in your seat until the aircraft has come to a complete standstill and the Fasten Seatbelt sign has been switched off” (Xin quý khách vui lòng ngồi tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn và tín hiệu Thắt Dây An Toàn đã tắt)

“The local time is 9.34 p.m” (Giờ địa phương bây giờ là 9:34 tối)

>>>> Xem Chi Tiết: Hội thoại đặt phòng bằng tiếng Anh trong giao tiếp khách sạn

2.3 Kết thúc chuyến bay (Landing)

những câu nói tiếng anh trên máy bay
Thông báo Tiếng Anh thường nghe khi kết thúc chuyến bay

“Good afternoon ladies and gentlemen and welcome to Paris. We’ve just landed at Charles de Gaulle Airport where the local time is fifteen minutes past three in the afternoon. The temperature outside is 25 degrees Celsius. For your safety please remain seated with your seat belt fastened until the plane has come to a complete stop and the seat belt sign has been switched off! Before leaving, please ensure that you have all of your personal belongings with you. On behalf of Vietnam Airlines and the entire crew , we’d like to thank you for joining us and we look forward to seeing you on board again in the near future. Have a nice day!”

Dịch: Kính chào quý khách và chào mừng quý khách đến với Paris. Chúng ta vừa hạ cánh xuống sân bay Charles de Gaulle, giờ địa phương là 3 giờ 15 phút chiều. Nhiệt độ ngoài trời là 25 độ C. Vì sự an toàn của quý khách, xin quý khách vui lòng giữ nguyên vị trí, thắt chặt dây an toàn cho đến khi máy bay của chúng ta dừng hẳn và tín hiệu cài dây an toàn tắt. Xin quý khách vui lòng kiểm tra hành lý trước khi rời máy bay. Thay mặt cho hãng hàng không Vietnam Airlines và toàn thể phi hành đoàn, xin cảm ơn quý khách đã bay cùng chúng tôi và hẹn gặp lại quý khách trong thời gian tới. Chúc quý khách một ngày tốt đẹp.

Một số từ khóa cần lưu ý khi chuẩn bị kết thúc chuyến bay:

Baggage Claim/ Luggage Claim: khu vực trả hành lý. Hãy chú ý đến các thông tin về chuyến bay của mình, vì thông báo đó thường kèm theo khu vực hành lý được trả.

Conveyor belt/ Carousel: Băng chuyền hành lý. Hãy đến đúng bằng chuyền của bạn được thông báo trên bảng hướng dẫn.

Baggage Cart/ luggage Cart: Xe đẩy hành lý.

Arrival: Ga đến, nơi bạn sẽ làm thủ tục hải quan và nhập cảnh. Sau khi lấy xong hành lý, hãy đi theo các chỉ dẫn để đến khu vực ga đến. (Lưu ý: Departure là ga đi).

Qua phần tổng hợp những câu nói Tiếng Anh trên máy bay được dùng thường xuyên nhất, hy vọng đã giúp tự tin hơn khi đi du lịch nước ngoài. Trung tâm Anh Ngữ ISE tin rằng với những mẫu câu Tiếng Anh cơ bản trên, bạn có thể dễ dàng ghi nhớ và trao dồi thêm vốn từ vựng cho mình. Chúc các bạn sẽ có một chuyến đi vui vẻ và đầy thú vị.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết nổi bật
Đăng kí nhận bài viết mới nhất từ ISE