BLOG

12 Từ Viết Tắt Tiếng Anh Phổ Biến Trong Email Bạn Nên Biết

Từ viết tắt (acronyms) được sử dụng hàng ngày trong các email tiếng Anh, nhất là các mẫu email Tiếng Anh phục vụ cho mục đích công việc. Tuy nhiên, không phải ai cũng quen thuộc và hiểu nghĩa tất cả các từ viết tắt này. Trong bài viết dưới đây, ISE sẽ cung cấp […]

Từ viết tắt (acronyms) được sử dụng hàng ngày trong các email tiếng Anh, nhất là các mẫu email Tiếng Anh phục vụ cho mục đích công việc. Tuy nhiên, không phải ai cũng quen thuộc và hiểu nghĩa tất cả các từ viết tắt này. Trong bài viết dưới đây, ISE sẽ cung cấp đến các bạn danh sách các từ viết tắt trong email Tiếng Anh phổ biến kèm theo ý nghĩa của chúng. Hãy cùng tham khảo nhé!

>>> Xem Thêm: 9 mẹo học Tiếng Anh giao tiếp cấp tốc cho người mất gốc

Trước khi tìm hiểu về các thuật ngữ viết tắt trong email thì bạn đã biết email là viết tắt của cụm từ nào chưa? Trong Tiếng Anh, Email là từ viết tắt của E – trong electronic ghép với Mail thành Thư điện tử. Đó là là một dạng thông điệp hay tin nhắn được gửi đi từ một người đến một hoặc nhiều người nhận qua mạng internet. Không chỉ có cụm email là từ viết tắt duy nhất mà còn có rất nhiều các cụm từ khác. Vậy đó là từ gì? Mời bạn xem phần dưới đây:

các từ viết tắt trong email tiếng anh
Cụm từ viết tắt trong email Tiếng Anh

1. ASAP

ASAP là viết tắt của cụm từas soon as possible” (càng sớm càng tốt, nhanh nhất có thể). Từ viết tắt này rất hữu ích khi muốn đảm bảo với người khác rằng bạn sẽ hoàn thành một hành động nhanh chóng và kịp thời.

>>>>  Xem Ngay: 10 series siêu phẩm của Netflix giúp bạn vừa giải trí vừa học Tiếng Anh qua phim

2. BCC và CC

BCC và CC là viết tắt của từ gì trong email? Đây là dạng tùy chọn hình thức gửi trong email. CC là viết tắt của “carbon copy” (bản sao giấy than). Bạn sẽ sử dụng tùy chọn này khi muốn gửi thư cho nhiều người cùng một lúc. Tuy nhiên đôi khi, bạn sẽ không muốn mọi người thấy danh sách những người cùng nhận được email. Trong trường hợp đó, bạn sẽ nhập địa chỉ email của họ vào trường được đánh dấu BCC, còn gọi là “blind carbon copy” (bản sao ẩn).

các từ viết tắt trong email
Viết tắt BCC va CC trong email

3. EOD

EOD có nghĩa là “end of day” (cuối ngày). Tuy nhiên với những người khác nhau thì cụm từ này sẽ có hàm ý khác nhau. Đối với một số người, nó có thể mang nghĩa là thời điểm kết thúc một ngày (vào 24 giờ), nhưng những người khác có thể sử dụng từ này để chỉ thời gian đóng cửa của một doanh nghiệp cụ thể.

>>>> Tham Khảo: 10 thành ngữ Tiếng Anh sử dụng phổ biến nhất hiện nay

4. EOM

EOM viết tắt cho “end of message” (kết thúc của tin nhắn). Người ta thường sử dụng từ này trong tiêu đề để tránh rắc rối cho người đọc khi phải mở email không cần thiết. Ví dụ: Bạn có thể để trống phần còn lại của email nếu dòng tiêu đề của bạn cho biết: “Year-end Meeting, 12/12/2020 at 1pm (EOM)”.

các từ viết tắt trong email tiếng anh
Viết tắt trong Email

5. FWD

Fwd hay Fw trong email là gì? Đây là cụm từ rút gọn của “forward” (chuyển tiếp). Nếu bạn không muốn người nhận nhìn thấy ký hiệu này trong dòng chủ đề, bạn sẽ cần phải xóa theo cách thủ công.

6. FYI

Nếu bạn muốn chia sẻ một số thông tin hữu ích, bạn có thể sử dụng từ viết tắt FYI. Từ này có nghĩa là “For your information” (Xin cho bạn biết)

viết tắt trong email
FYI trong email là viết tắt của từ gì?

7. Ms. 

Bạn đã từng thấy chữ này để giới thiệu tên một người phụ nữ chưa? Ms. dùng để xác định một người phụ nữ mà không tiết lộ họ đã kết hôn hay còn độc thân (như trường hợp của Miss và Mrs.) Hãy sử dụng sự sáng suốt của bạn khi xưng hô ai đó là Ms trong một email chuyên nghiệp!

8. NRN

Nếu bạn gửi email và không cần phản hồi, bạn có thể sử dụng từ viết tắt NRN, nghĩa là “no reply necessary” (không cần trả lời). Nếu không, mọi người có thể nghĩ rằng bạn đợi một câu trả lời như “OK” hoặc “Cảm ơn”.

9. OT

Trong email, khi nhận được thư với chủ đề không liên quan đến nội dung đưa ra, bạn có thể ra hiệu bằng chữ cái OT. OT là viết tắt của “off topic” (lạc đề).

các từ viết tắt trong email tiếng anh
OT là viết tắt của cụm từ nào?

10. OOO

Nếu bạn đang “out of office” (không có ở văn phòng), bạn có thể cho đồng nghiệp và những người khác biết bằng cách thêm OOO vào chữ ký trả lời tự động của mình. Nếu họ có một câu hỏi khẩn cấp, từ viết tắt này sẽ cho họ biết rằng họ khó có thể nhận được câu trả lời ngay lập tức từ bạn.

11. YTD

YTD là từ viết tắt của “year to date” (từ đầu năm đến nay). Trong một năm, bạn có thể sử dụng YTD để cho biết tiến độ của bạn tới đâu tính tới thời điểm hiện tại. Ví dụ, bạn có thể trình bày lợi nhuận của mình trong một email hàng quý: “We’ve made $500,000 in sales YTD.” (Chúng tôi đã kiếm được 500.000 đô la doanh thu từ đầu năm đến nay)

các từ viết tắt trong email
YTD viết tắt trong email Tiếng Anh

12. PS

PS là từ một cụm từ tiếng Latinh, “postscriptum”. Nó có nghĩa là “written after” hoặc “postcript” (tái bút). Đằng sau PS có thể là một câu, một đoạn văn để diễn tả thêm ý mà bạn chưa nói ở nội dung bên trên, hay nhấn mạnh nội dung nào đó để người nhận chú ý.

13. Một số từ viết tắt thông dụng tắt khác trong email Tiếng Anh

các từ viết tắt trong email tiếng anh
Một số cụm từ Tiếng Anh viết tắt khác trong email

PLZ: “Please” Xin vui lòng.

TTYL: viết tắt của “talk to you later” tôi sẽ trao đổi cụ thể với bạn sau.

SYL: Viết tắt của “See you late” gặp lại sau.

BTW: by the way – nhân tiện, tiện thể, dùng ở cuối e-mail để hỏi thêm thông tin.

ETA: Estimated Time of Arrival – Thường dùng trong ngành giao thông, sân bay, bến tàu để chỉ thời gian dự định mà máy bay, tàu đến nơi.

NB: nota bene – tiếng Latin, có nghĩa là “lưu ý”.

I.e: id est – tiếng Latin, “có nghĩa là…”.

E.g: exempli gratia – tiếng Latin, nghĩa là “ví dụ như…”.

Etc: et cetera – tiếng Latin, nghĩa là “vân vân…”.

R.S.V.P: répondez s’il vous plaît – tiếng Pháp, có nghĩa là vui lòng xác nhận. Từ này thường gặp ở cuối các thư mời, có nghĩa là người mời muốn được xác nhận rằng bạn sẽ tham dự hay không.

PM/AM: Post Meridiem (trước buổi trưa – từ 0 giờ đến 12 giờ ) Ante Meridiem (sau buổi trưa – từ 12 giờ đến 24 giờ) đây là tiếng Latin.

LOL: Laugh out loud Cười to; LMAO: “laugh my ass out” cười to

BRB: “Be right back” Quay lại ngay

BFF: “Best friends forever” Mãi là bạn tốt

OMG: “Oh my God” Ôi Chúa ơi

TTM: to the max – bày trỏ sự cực độ. Boring ttm: – chán cực kỳ

TTYL: talk to you later – nói chuyện sau nhé

WTH: what the hell – cái quái gì thế, lịch sự hơn là WTF

MIA: “missing in action” vốn được dùng trong quân sự, nhưng vui đùa thì có nghĩa là mình không biết người đó ở đâu

ROFL: roll on the floor laughing

RIP: rest in peace

CUT: “See You Tomorrow” hẹn gặp ngày mai. Thường được viết ở cuối thư

AFK: “Away From KeyBoard” Game thủ hay sử dụng khi treo máy.

ASL: “Age – Sex – Local” Age (bao nhiêu tuổi); Sex (giới tính nam hay nữ); Local (sinh sống ở nơi nào). Khi mới gặp nhau hoặc muốn làm quen với ai đó trên mạng, sau từ chào hỏi thông thường người ta hỏi từ này.

TBC: to be confirmed – phải được xát nhận

NGU: “Never give up” không bao giờ từ bỏ

NVM: “Never mind” đừng bận tâm

G9: “good night” chúc ngủ ngon.

TGIF: “Thanks God, it is Friday” ở Tây phương thứ 6 là ngày cuối tuần chuẩn bị được nghĩ ngơi nên cảm thấy thoải mái.

GG: “good game” xin chịu thua, thường được dùng khi chơi game.

NOP: “No problem” không có chi

CUL8R: See you later – hẹn gặp lại sau

Danh sách trên là tổng hợp các từ viết tắt trong email Tiếng Anh thông dụng. Khi bạn thành thạo các từ này, bạn sẽ không gặp khó khăn gì khi sử dụng chúng để giao tiếp tốt bằng email trong công việc. Chúc các bạn một ngày tốt lành và hẹn gặp lại ở bài viết kế tiếp.

>>>> Xem Thêm Bài Viết:

Bình luận đã bị đóng.

Bài viết nổi bật
Đăng kí nhận bài viết mới nhất từ ISE