BLOG

Viết CV Tiếng Anh: “Đánh Bóng” Kinh Nghiệm Làm Việc Với Những Thủ Thuật Cực Hữu Ích Sau

Khi ứng tuyển làm việc trong môi trường quốc tế, những gì được thể hiện trên hồ sơ xin việc chính là ấn tượng đầu tiên của nhà tuyển dụng về bạn. Ứng viên chỉ có thể đến được vòng phỏng vấn khi CV tiếng Anh của mình đủ sức thuyết phục. Sau khi sắp […]

Khi ứng tuyển làm việc trong môi trường quốc tế, những gì được thể hiện trên hồ sơ xin việc chính là ấn tượng đầu tiên của nhà tuyển dụng về bạn. Ứng viên chỉ có thể đến được vòng phỏng vấn khi CV tiếng Anh của mình đủ sức thuyết phục. Sau khi sắp xếp những thông tin cơ bản trong CV, bước tiếp theo cần làm “đánh bóng” kinh nghiệm làm việc.

Dưới đây là những thủ thuật giúp bạn viết kinh nghiệm làm việc một cách ấn tượng.

Sử dụng số liệu

Theo bạn, câu nào dưới đây nghe hiệu quả hơn?

  • “Served tables at busy restaurant” (phục vụ bàn ở một nhà hàng đông khách)
  • “Served 15 tables simultaneously at busy restaurant” (phục vụ 15 bàn cùng lúc tại một nhà hàng đông khách)

Rõ ràng, nhờ việc thêm thắt số liệu, thông tin đưa ra trở nên cụ thể và rõ ràng hơn nhiều. Ví dụ, nếu bạn ứng tuyển cho vị trí biên tập viên, bạn nên liệt kê số lượng bài báo bạn từng viết hằng tháng cũng như lượng độc giả online tiếp cận được chúng.

Hãy luôn tận dụng số liệu cụ thể khi mô tả công việc cũ, dù đó là số bàn ăn bạn từng phục vụ, số khách hàng bạn hỗ trợ, hay quan trọng hơn, mức doanh thu bạn đạt được.

Ưu tiên tính dễ đọc

Bên cạnh nội dung, hình thức của CV cũng rất quan trọng, từ cách chọn font chữ đến bố cục, cách phối màu.

Đừng sử dụng thuật ngữ chuyên môn nếu từ đó không quá phổ biến trong lĩnh vực bạn ứng tuyển. Một vài biệt ngữ (từ được sử dụng bởi một nhóm người/tổ chức) và từ viết tắt (ví dụ như tên tổ chức) có thể gây khó đọc. Bên cạnh đó, cần chú ý xuống dòng, phân chia các đoạn để tạo ra nhiều khoảng trống, khoảng nghỉ hợp lý.

Tất nhiên, lỗi font chữ và ngữ pháp gây bất lợi lớn đến tính dễ đọc. Vì vậy hiệu đính (proofread) và kiểm tra kỹ lại CV trước khi gửi đi là bước không thể thiếu. Bạn có thể tận dụng công cụ sửa ngữ pháp chuyên nghiệp như Grammarly hoặc nhờ người quen kiểm tra trước.

Đừng nói về đầu việc, hãy nói về thành tựu

Khi mô tả kinh nghiệm, hẳn ai cũng muốn gây ấn tượng bằng việc kể thật nhiều về các đầu việc từng đảm nhiệm. Nhưng thường đó là thông tin nhà tuyển dụng nắm được ngay khi nhìn vào chức danh công việc. Thay vì liệt kê dài dòng, sẽ hiệu quả hơn nếu bạn tập trung chia sẻ thành tựu và kết quả.

Ví dụ:

Thay vì viết 

  • “Designed window display on a monthly basis” (Bài trí mặt tiền cửa hàng mỗi tháng)

bạn nên viết:

  • “Increased customer walk-in rate by 10% with themed window displays, updated on a monthly basis.” 

(Giúp tăng tỉ lệ khách bước vào cửa hàng  đến 10% nhờ bài trí mặt tiền cửa hàng theo chủ đề, cập nhật mỗi tháng)

Nếu từng chủ trì một cuộc họp, bạn nên  mô tả về những gì đã xảy ra trong buổi họp, cách bạn điều phối mọi thứ. Hoặc nếu phải viết báo cáo hằng tháng, hãy liệt kê tầm quan trọng của báo cáo – giúp theo dõi ngân sách, ưu tiên các hoạt động tăng doanh thu, hay để thu hút khách hàng?

Chọn từ vựng có sức tác động

Để gây ấn tượng khi viết CV tiếng Anh, bạn không cần phải “lục tung” từ điển từ đồng nghĩa Thesaurus nhằm tìm kiếm các từ vựng bóng bẩy, hiếm gặp.

Đôi khi, bạn có thể “tái sử dụng” chính những từ vựng được dùng trong bản mô tả công việc của nhà tuyển dụng. Sau đó thay đổi một chút. Thay vì dùng từ “managed” (quản lý), hãy thử “supervised” (giám sát), hoặc “coordinated” (phối hợp).

Có một vài từ bị lạm dụng trong CV tiếng Anh như Dynamic (bùng nổ, nhiều năng lượng), Detail-Oriented (tỉ mỉ, để tâm đến chi tiết). Đối với người tuyển dụng, đây là từ có phần sáo mòn, và đôi khi hơi tâng bốc. Tốt nhất bạn nên nêu ví dụ cụ thể chứng minh cho phẩm chất đó như “Releasing clean code and helping others track down small code errors.” (Lập trình một cách rõ ràng, dễ hiểu, giúp người khác theo dõi được những lỗi lập trình nhỏ)

Lưu ý: Hãy luôn thành thật về kinh nghiệm làm việc. Từ vựng tiếng Anh “đao to búa lớn” dễ gây phản tác dụng nếu bạn không thực sự hiểu cặn kẽ nghĩa của từ. Đây là quy tắc với tất cả các loại văn bản, không chỉ trong CV.

>> Xem thêm bài viết:

Phỏng Vấn Tiếng Anh: 10 Câu Hỏi Thường Gặp Và Cách Trả Lời Hay Nhất

 

Bài viết nổi bật
Đăng kí nhận bài viết mới nhất từ ISE