BLOG

Học Tiếng Anh Giao Tiếp Ngân Hàng Từ A-Z Cho Người Đi Làm

Hiện nay, Tiếng Anh đang ngày càng có vai trò rất quan trọng trong cuộc sống giao tiếp hàng ngày cũng như công việc. Với lĩnh vực ngân hàng, việc biết và có kỹ năng giao tiếp bằng Tiếng Anh chính là một lợi thế cho bạn. Tại đây, các khách hàng đến giao dịch […]

Hiện nay, Tiếng Anh đang ngày càng có vai trò rất quan trọng trong cuộc sống giao tiếp hàng ngày cũng như công việc. Với lĩnh vực ngân hàng, việc biết và có kỹ năng giao tiếp bằng Tiếng Anh chính là một lợi thế cho bạn. Tại đây, các khách hàng đến giao dịch có thể là người nước ngoài. Do đó, học Tiếng Anh giao tiếp ngân hàng sẽ mang lại nhiều lợi ích không chỉ trong công việc mà còn khi bạn đi du lịch nước ngoài. Bài viết hôm nay của ISE sẽ cung cấp các mẫu câu thông dụng để bạn “bỏ túi” nhé!

>>>> Xem Ngay: 9 khóa học Tiếng Anh cấp tốc trong giao tiếp cho người mất gốc

1. Mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh trong ngân hàng

1.1 Mở – đóng tài khoản

Ngày nay, các phương tiện thanh toán điện tử ngày càng phổ biến, nhu cầu mở – đóng tài khoản ngân hàng ngày càng nhiều. Vì vậy, bạn nên biết một số mẫu câu Tiếng Anh liên quan đến việc mở – đóng tài khoản để giúp công việc được thực hiện dễ dàng hơn.

  1. I’d like to open an account/ a fixed account. ⇾ Tôi muốn mở tài khoản/ tài khoản cố định.
  2. I’d like to close out my account. ⇾ Tôi muốn đóng tài khoản.
  3. I want to open a current account. Could you give me some information? ⇾ Tôi muốn mở tài khoản vãng lai. Bạn vui lòng cho tôi biết các thông tin cụ thể được không?
  4. I want to make a withdrawal from my private account. ⇾ Tôi muốn rút tiền từ tài khoản cá nhân.
  5. I need a checking account so that I can pay my bill. ⇾ Tôi cần mở 1 tài khoản séc để tôi có thể thanh toán hóa đơn của tôi.
  6. We’d like to know how to open a savings account. ⇾ Chúng tôi muốn biết cách mở 1 tài khoản tiết kiệm.
  7. I’d like to cancel a cheque. ⇾ Tôi muốn hủy cái séc.
  8. Please fill in this form first. ⇾ Trước tiên làm ơn điền vào phiếu này.
  9. Have you got any identification/ ID (viết tắt của identification)? ⇾ Bạn có giấy tờ tùy thân không?
  10. What kind of account do you prefer? ⇾ Bạn thích loại tài khoản nào?
  11. Here is your passbook. ⇾ Đây là sổ tiết kiệm của bạn.
  12. If you open a current account you may withdraw the money at any time. ⇾ Nếu mở tài khoản vãng lai quý khách có thể rút tiền bất cứ lúc nào.
  13. Would you like a receipt? ⇾ Bạn có muốn lấy giấy biên nhận không?
Tiếng Anh giao tiếp ngân hàng
Tiếng Anh giao tiếp tại ngân hàng khi mở hoặc đóng tài khoản

>>>> Xem Chi Tiết: Lộ trình học Tiếng Anh cấp tốc cho người đi làm hiệu quả

1.2 Gửi tiền – Rút tiền

Mở tài khoản ngân hàng sẽ có nhu cầu gửi tiền và khi đóng tài khoản sẽ có nhu cầu rút tiền. Vì vậy, nếu làm việc tại ngân hàng, bạn cần ghi nhớ các câu Tiếng Anh liên quan đến vấn đề rút – gửi tiền để giao tiếp với khách hàng nhé!

  1. I need to make a withdrawal. ⇾ Tôi cần rút tiền.
  2. What if I overdraw? ⇾ Chuyện gì sẽ xảy ra nếu tôi rút quá số tiền quy định?
  3. I’d like to withdraw 5 million VND against this letter of credit. ⇾ Tôi muốn rút 5 triệu đồng với thư tín dụng này.
  4. I want to deposit 10 million into my account. ⇾ Tôi muốn gửi 10 triệu vào tài khoản.
  5. I want to know my balance. ⇾ Tôi muốn biết số dư trong tài khoản.
  6. Please tell me what the annual interest rate is? ⇾ Làm ơn cho tôi biết lãi suất hàng năm là bao nhiêu?
  7. Is there any minimum for the first deposit? ⇾ Có mức tối thiểu cho lần gửi đầu tiên không?
  8. What’s the postal service charge? ⇾ Phí dịch vụ hết bao nhiêu?
  9. Please bring passbook back when you deposit or withdraw money. ⇾ Khi đến gửi tiền hoặc rút tiền bạn nhớ mang theo sổ tiết kiệm.
  10. Do you want to make a deposit or make a withdrawal? ⇾ Bạn muốn gửi tiền hay rút tiền?
  11. How much do you want to deposit with us? ⇾ Bạn muốn gửi bao nhiêu?
  12. Please tell me how you would like to deposit your money? ⇾ Vui lòng cho tôi biết bạn muốn gửi tiền theo phương thức nào?
  13. Your deposit is exhausted. ⇾ Tiền gửi của bạn đã hết.
  14. Your letter of credit is used up. ⇾ Thư tín dụng của bạn đã hết hạn sử dụng.
Tiếng Anh giao tiếp ngân hàng
Mẫu câu yêu cầu gửi tiền – rút tiền tại ngân hàng

>>>> Đọc Ngay: 50 câu Tiếng Anh công sở chuyên dùng nhất định phải biết

1.3 Đổi tiền

Khi đi cần đổi tiền, các du khách nước ngoài có thể đến ngân hàng để giao dịch. Do đó, bạn cũng nên trang bị cho mình những mẫu câu đổi tiền mà khách thường hỏi để thực hiện tư vấn. Bên cạnh đó, nếu bạn đi du lịch ở nước ngoài, bạn cũng có thể sử dụng các câu Tiếng Anh này để thực hiện giao tiếp dễ dàng:

  1. I’d like to change some money. ⇾ Tôi muốn đổi ít tiền.
  2. I’d like to order some foreign currency. ⇾ Tôi muốn mua một ít ngoại tệ.
  3. How would you like the money? ⇾ Bạn muốn tiền loại nào?
  4. What’s the exchange rate for euros? ⇾ Tỷ giá đổi sang đồng euro là bao nhiêu?
  5. I’d like/I want to change dollar to VND. ⇾ Tôi muốn đổi từ đô la sang tiền Việt.
  6. I want to change 500 USD/ Please change 500 USD for me. ⇾ Tôi muốn đổi 500 đô la.
tiếng anh giao tiếp ngân hàng
Tiếng Anh dùng trong trường hợp đổi tiền tại ngân hàng

>>>> Tìm Hiểu Ngay: 9 quy tắc viết email Tiếng Anh trong doanh nghiệp cần biết

1.4 Lãi suất

Để mở sổ tiết kiệm, gửi tiền hay trong việc vay vốn, khách đến giao dịch đều cần biết lãi suất mình được hưởng là bao nhiêu hay những gì cần thế chấp khi vay. Vì vậy ISE sẽ cung cấp cho các bạn các mẫu câu dưới đây phục vụ cho công việc của mình:

  1. Please tell me what the annual interest rate is? ⇾ Làm ơn cho tôi biết lãi suất thường niên là bao nhiêu?
  2. Please tell me what the month interest rate is? ⇾ Làm ơn cho tôi biết lãi suất hàng tháng là bao nhiêu?
  3. What’s the interest rate on this account? ⇾ Lãi suất của tài khoản này là bao nhiêu?
  4. What’s the current interest rate for personal loans? ⇾ Lãi suất hiện tại cho khoản vay cá nhân là bao nhiêu?
  5. Is there any minimum for the first deposit? ⇾ Có mức tối thiểu cho lần gửi đầu tiên không?
  6. Can you tell me if there is any minimum for the first deposit? ⇾ Bạn làm ơn cho biết có quy định mức tối thiểu cho lần gửi đầu tiên không?
  7. I’d like to speak to someone about a mortgage. ⇾ Tôi muốn gặp ai đó để bàn về việc thế chấp.
  8. The interest rate changes from time to time. ⇾ Tỷ lệ lãi suất thay đổi theo từng thời kỳ.
Tiếng Anh giao tiếp ngân hàng
Hỏi lãi suất khi gửi tiết kiệm tại ngân hàng

2. Từ vựng Tiếng Anh thông dụng ngành Ngân hàng

Hiện nay, lượng khách quốc tế giao dịch tại các ngân hàng ngày càng nhiều đòi hỏi các nhân viên tín dụng phải biết Tiếng Anh để giải đáp được các thắc mắc cũng như yêu cầu của khách hàng. Dưới đây là một số từ vựng thuộc lĩnh vực ngành nghề ngân hàng mà bạn nên bỏ túi:

Bank Account: Tài khoản ngân hàng

Personal Account: Tài khoản cá nhân

Current Account/ Checking Account: Tài khoản vãng lai

Deposit Account: Tài khoản tiền gửi

Saving Account: Tài khoản tiết kiệm

Fixed Account: Tài khoản có kỳ hạn

Credit Card: Thẻ tín dụng

Debit Card: Thẻ ghi nợ

Charge Card: Thẻ thanh toán

Prepaid Card: Thẻ trả trước

Check Guarantee Card: Thẻ đảm bảo/ thẻ thế chấp

Visa/ Mastercard: Thẻ visa, mastercard

Additional service (n): Dịch vụ bổ sung

Asset (n): Tài sản

Asset finance: Tài trợ tài sản

Bank loan (n): Khoản vay ngân hàng

Banking code (n): Mã ngân hàng

Bailout Package (n): Gói cứu trợ

Be in debt ( to get/ run/ fall into debt ): Thiếu nợ

Bills (n): Hóa đơn

Budget (v): Ngân sách

Cash (n): Tiền mặt

Cheque (n ): Séc

Cheque book (n): Sổ sách

Compensation (n): Sự đền bù

Consumer banking (n): Ngân hàng tiêu dùng

Counter (n): Quầy thu tiền

Credit limit: Hạn mức tín dụng

Cash flow: Dòng tiền

Cash book: Sổ quỹ

Credit arrangement (n): Hợp đồng tín dụng

Credit control (n): Kiểm soát tín dụng

Credit management (n): Quản lý tín dụng

Credit Check (n): Kiểm tra tín dụng

Credit Crunch (n): Thắt chặt tín dụng

Credit history (n): Lịch sử tín dụng

Debt (n): nợ

Debtor (n): Con nợ

Draft (n): Hối phiếu

Draw (v): Ký phát

Drawee (n): Người bị ký phát

Drawing (n): Rút tiền

Direct debit (n): Ghi nợ trực tiếp

Deposit (n): Gửi tiền

Depositor (n): Người gửi tiền

Exchange (n): Ngoại hối

Exchange profit: Lợi nhuận ngoại hối

Equity research report (n): Báo cáo tài chính doanh nghiệp

Estimated profit: Lợi nhuận ước tính

Interest (n): Lãi suất

Interest rate (n): Tỷ lệ lãi suất

Lease (v): Cho thuê

Loan application form: Giấy yêu cầu vay vốn

Loan schedule (n): Kế hoạch thanh toán khoản vay

Personal loan (n): Khoản vay cá nhân

Portfolio management (n): Quản lý danh mục đầu tư

Repayment (n): Hoàn tiền lại

Risk (n): Rủi ro

học tiếng anh giao tiếp ngân hàng
Tình huống gửi tiền tại ngân hàng

>>>> Khám Phá Thêm: Đánh bóng kinh nghiệm làm việc với thủ thuật hữu ích sau

3. Mẫu hội thoại giao tiếp Tiếng Anh trong ngân hàng

3.1 Tình huống 1: Lập tài khoản ngân hàng

A: What can I do for you? – Tôi có thể giúp gì cho bạn?

C: I need to open a bank account. – Tôi cần mở tài khoản ngân hàng.

A: What kind of account? – Bạn muốn mở loại tài khoản nào?

C: I need a deposit account. – Tôi cần mở một tài khoản tiền gửi.

A: You can open a savings account, too. – Bạn cũng có thể mở một tài khoản tiết kiệm nữa.

C: All right. Open both. – Vâng, tôi sẽ mở cả hai.

A: You need to deposit at least $50 into both accounts. – Bạn cần gửi ít nhất $50 vào cả hai tài khoản.

C: I will be depositing $300 today. – Tôi sẽ gửi $300 hôm nay.

A: I will set your accounts up right now. – Tôi sẽ lập tài khoản cho bạn bây giờ.

3.2 Tình huống 2: Gửi tiền

A: Good morning, madam. What can I do for you? – Chào bà. Tôi có thể giúp gì cho bà?

C: I want to deposit $200 million in your bank. – Tôi muốn gửi 200 triệu USD tại ngân hàng này.

A: What kind of account do you want, current account or fixed account? – Bà muốn gửi loại tài khoản nào, tài khoản vãng lai hay tài khoản có kỳ hạn?

C: I’m not sure. Please tell me the interest rates, will you? – Tôi không rõ lắm. Bạn có thể cho tôi biết lãi suất của từng loại được không?

A: No problem. For a current account, the rate is 1% for one year. But for a fixed account, it’s 1.6% per year at present. – Không vấn đề gì thưa bà. Đối với tài khoản vãng lai, lãi suất là 1% một năm. Nhưng với tài khoản có kỳ hạn, thời điểm hiện tại lãi suất là 1,6%.

C: Oh, they’re quite different. I’d like to have a fixed account. – Ồ, khác nhau khá nhiều. Vậy tôi chọn loại tài khoản có kỳ hạn.

A: Here’s your bankbook. The interest is added to your account every year. – Sổ tiết kiệm của bà đây. Hằng năm lãi suất sẽ được thêm vào tài khoản của bà.

C: Thanks for your help. – Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

A: It’s my pleasure. – Rất hân hạnh.

3.3 Tình huống 3: Rút tiền

A: How are you? – Bạn khỏe chứ?

C: I’m fine. Thank you! – Tôi khỏe. Cảm ơn.

A: May I help you? – Tôi có thể giúp gì cho bạn?

C: I need to make a withdrawal. – Tôi cần rút tiền.

A: How much are you withdrawing today? – Bạn muốn rút bao nhiêu?

C: $1,000. – 1,000 đô la.

A: What account would you like to take this money from? – Bạn muốn rút từ tài khoản nào?

C: My savings money. – Tài khoản tiết kiệm của tôi.

A: Here’s your $1,000. – 1,000 đô la của bạn đây.

C: Thank you so much. – Cảm ơn rất nhiều.

A: You’re welcome. Thanks for using our service. – Không có gì. Cảm ơn đã sử dụng dịch vụ của chúng tôi.

3.4 Tình huống 4: Chuyển tiền

A: Hello! May I help you with something? – Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?

C: I need to transfer money. – Tôi cần chuyển tiền.

A: Do you know which account you want to take the money from? – Bạn muốn chuyển tiền đi từ tài khoản nào?

C: Take it from my savings account. – Hãy chuyển từ tài khoản tiết kiệm của tôi.

A: Where are you transferring the money to? – Bạn cần chuyển tiền đến đâu?

C: I want it transferred into my checking account. – Tôi muốn gửi nó đến tài khoản thanh toán của tôi.

A: How much would you like to transfer? – Bạn muốn chuyển bao nhiêu tiền?

C: I want to transfer 5 million VND. – Tôi muốn chuyển 5 triệu đồng.

A: Will that be all today? – Đó là tất cả ngày hôm nay phải không?

C: Yes. That will be all. – Đúng vậy, tất cả.

3.5 Tình huống 5: Hủy tài khoản

A: Can I help you with something? – Tôi có thể giúp bạn điều gì?

C: I want to cancel my account. – Tôi cần hủy tài khoản của tôi.

A: Is there a problem with it? – Có phải có vấn đề với nó không?

C: I have another account. – Tôi đã có tài khoản khác.

A: What do you want to do with money in this account? – Bạn sẽ làm gì với tất cả số tiền trong tài khoản này?

C: Just transfer it over to my remaining account. – Hãy chuyển nó đến tài khoản hiện tại của tôi.

A: I can do that. – Tôi có thể làm được điều này.

C: That would be great. – Điều đó thật tuyệt.

A: Do you want to take any money out? – Bạn có muốn rút tiền không?

C: Not today. – Không phải là hôm nay.

A: It’s going to take a moment for me to cancel your account. – Sẽ mất một chút thời gian để tôi hủy tài khoản của bạn.

C: That’s fine. Thank you so much. – Được rồi. Cảm ơn bạn nhiều.

Trên đây là các mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp ngân hàng mà ISE đã tổng hợp. Hy vọng bài viết đã cung cấp thêm cho bạn vốn từ ngữ cần thiết phục vụ cho công việc và giao tiếp trong cuộc sống. Ngoài ra, nếu bạn đang có nhu cầu muốn học Tiếng Anh, hãy liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại (+84) 898 898 646 để được tư vấn nhé!

Thông tin liên hệ:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết nổi bật
Đăng kí nhận bài viết mới nhất từ ISE