BLOG

50 Câu Tiếng Anh Công Sở Chuyên Dùng Nhất Định Phải Biết

Trong công ty lớn, đặc biệt là những doanh nghiệp thuộc tập đoàn nước ngoài, việc giao tiếp bằng Tiếng Anh công sở là cần thiết. Điều này sẽ giúp quá trình trao đổi các thông tin trở nên dễ dàng, thuận tiện và đầy đủ hơn. Vì vậy, hãy cùng Trung tâm Anh Ngữ I […]

Trong công ty lớn, đặc biệt là những doanh nghiệp thuộc tập đoàn nước ngoài, việc giao tiếp bằng Tiếng Anh công sở là cần thiết. Điều này sẽ giúp quá trình trao đổi các thông tin trở nên dễ dàng, thuận tiện và đầy đủ hơn. Vì vậy, hãy cùng Trung tâm Anh Ngữ I Study English tham khảo ngay những mẫu câu giao tiếp và từ vựng công sở phổ biến dưới đây nhé!

>>>> Đọc Ngay: 9 mẹo học cấp tốc Tiếng Anh giao tiếp cho người mất gốc

1. Giao tiếp Tiếng Anh công sở với đồng nghiệp

Tiếng Anh công sở
Giao tiếp Tiếng Anh công sở với đồng nghiệp

Tiếng Anh giao tiếp công sở sẽ giúp sự kết nối các mối quan hệ với đồng nghiệp trở nên thân mật hơn. Do đó, dưới đây là những gợi ý về các mẫu câu đơn giản mà bạn có thể học thuộc và rèn luyện nhanh chóng:

Một số câu chào hỏi với đồng nghiệp

  1. Good morning/ Good afternoon ➛ Chào buổi sáng/ chào buổi chiều.
  2. How is it going/ How are you, today/ How everything? ➛ Hôm nay bạn thế nào?
  3. I’m fine, thanks/ Good/ Very well/ Not bad ➛ Tôi ổn, cảm ơn/ Tốt/ Rất tốt/ Không tệ
  4. How was your weekend ➛ Ngày cuối tuần của bạn diễn ra như thế nào?
  5. How long have you worked here? ➛ Bạn làm việc ở đây bao lâu rồi?
  6. I’m going out for lunch and I’ll be back at 1h30 ➛ Tôi sẽ ra đi ăn trưa ở bên ngoài và sẽ quay lại vào lúc 1h30
  7. The traffic was terrible today, right? ➛ Giao thông hôm nay thật kinh khủng nhỉ?
  8. How do you get to work? ➛ Anh/chị đến cơ quan bằng phương tiện gì?

Mẫu câu chào hỏi với đồng nghiệp mới

  1. Glad to meet you/ Nice to meet you ➛ Tôi rất vui vì được làm quen với bạn.
  2. Here’s my business card ➛ Đây là danh thiếp của tôi.
  3. Where’s your department? ➛ Anh/ chị làm việc ở phòng ban nào vậy ạ?
  4. I’m an Intern in the Marketing Department ➛ Em là thực tập sinh trong bộ phận tiếp thị.

Các mẫu câu trong công việc

  1. Can I see the report again? ➛ Tôi có thể xem lại báo cáo được không?
  2. I’ll be with you in a moment ➛ Một lát nữa tôi sẽ trao đổi với bạn sau.
  3. I’m so sorry, but there is a problem with my computer ➛ Tôi thật sự xin lỗi nhưng, máy tính của tôi đang có vấn đề.
  4. Send me email right now, please ➛ Làm ơn gửi tôi email ngay bây giờ.
  5. I think I need the contract in 3 days ➛ Tôi nghĩ rằng tôi cần hợp đồng này trong ba ngày tới
  6. When does the meeting start?➛ Cho tôi hỏi, khi nào thì cuộc họp bắt đầu?

>>>> Xem Ngay: Lộ trình học Tiếng Anh cấp tốc cho người đi làm chi tiết nhất

2. Tiếng Anh giao tiếp công sở với khách hàng

tiếng anh công sở
Tiếng Anh giao tiếp công sở với khách hàng

Ngoài việc giao tiếp Tiếng Anh công sở với đồng nghiệp thì khách hàng cũng chính là đối tượng quan trọng cần quan tâm. Bên dưới là một số mẫu câu giao tiếp công sở với khách hàng phổ biến:

  1. Sorry but he’s with a customer at the moment ➛ Xin lỗi nhưng anh ấy hiện giờ đang tiếp khách hàng.
  2. I’ll be with you in a moment, thanks ➛ Một lát nữa tôi sẽ làm việc với anh/chị, cảm ơn.
  3. Sorry to keep you waiting ➛ Xin lỗi tôi đã bắt anh/ chị phải chờ.
  4. Good morning, Sir/ Madam. Do you need any help? ➛ Xin chào quý khách. Anh/chị có cần giúp gì không ạ?
  5. Can I help you? ➛ Tôi có thể giúp gì được anh/chị?
  6. Good afternoon. Have a good day. What can I do for you ➛ Xin chào. Chúc bạn một buổi chiều vui vẻ. Tôi có thể làm gì giúp anh chị?

>>>> Đọc Chi Tiết: Cần chuẩn bị gì khi đi phỏng vấn bằng Tiếng Anh?

3. Mẫu câu thể hiện đồng tình và phản đối trong văn phòng

giao tiếp tiếng anh công sở
Mẫu câu thể hiện đồng tình và phản đối trong văn phòng

Trong quá trình làm việc, các vấn đề tranh luận giữa mọi người sẽ không dễ tránh khỏi. Vì thế, dưới đây là một số mẫu câu giúp bạn có thể diễn đạt ý kiến bản thân:

Mẫu câu phản đối

  1. Never! (Không bao giờ)
  2. I totally disagree. (Tôi hoàn toàn phản đối) 
  3. I’m afraid, I can’t agree with you. (Tôi e là tôi không thể đồng tình với bạn)
  4. Are you kidding? (Bạn đang giỡn đấy à)
  5. I’m sorry, but I disagree. (Rất tiếc nhưng tôi không đồng ý)
  6. That’s not entirely true. (Cái đó hoàn toàn không đúng)
  7. That’s not the same thing at all. (Không phải lúc nào cũng như vậy)
  8. It’s out of question. (Điều đó là không thể)
  9. That’s probably not such a good idea. (Đó có lẽ không phải là ý kiến hay)
  10. Sorry, but I’d rather not. (Xin lỗi, nhưng tôi không muốn)
  11. No way! (Không đời nào)

>>>> Đừng Bỏ Lỡ: Hướng dẫn viết CV bằng Tiếng Anh thu hút nhà tuyển dụng

Mẫu câu đồng tình

  1. I completely/ absolutely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn)
  2. There is no doubt about it that… (Hoàn toàn không có nghi ngờ gì về điều đó)
  3. I couldn’t agree more. (Tôi không thể đồng ý hơn được nữa)
  4. I completely agree. (Tôi hoàn toàn đồng ý)
  5. Of course. (Tất nhiên)
  6. Yes, I agree. (Vâng, tôi đồng ý)
  7. I think so too. (Tôi cũng nghĩ vậy)
  8. That’s a good idea. (Đó là một ý kiến hay)
  9. I’d go along with that. (Tôi thuận theo điều đó)
  10. That’s true. (Đúng đấy)
  11. I agree with you entirely. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn)
  12. Great! (Tuyệt)
  13. Absolutely! (Chắc chắn rồi)
  14. Okay! (Được)
  15. That might be a good idea. (Đó có thể là một ý kiến hay)

>>>> Đừng Bỏ Lỡ: Tiếng Anh giao tiếp khi phỏng vấn “đánh gục” nhà tuyển dụng

4. Từ vựng giao tiếp công sở Tiếng Anh

Từ vựng giao tiếp Tiếng Anh văn phòng rất đa dạng, bạn học có thể tham khảo cụ thể ngay dưới đây:

4.1 Các phòng ban

Department 🠚 Phòng, ban

Research & Development department 🠚 Phòng ban chuyên nghiên cứu và phát triển

Audit department 🠚 Phòng ban kiểm toán

Customer Service department 🠚 Phòng ban Chăm sóc Khách hàng

Sales department 🠚 Phòng kinh doanh

Administration department 🠚 Ban hành chính

Financial department 🠚 Phòng tài chính

Human Resources department 🠚 Ban nhân sự

Quality department 🠚 Phòng ban quản lý chất lượng

Accounting department 🠚 Phòng kế toán

Tiếng Anh giao tiếp công sở
Từ vựng các phòng ban

4.2 Chức vụ

Worker 🠚 Công nhân

The board of directors 🠚 Hội đồng quản trị

Shareholder 🠚 Cổ đông

Chairman 🠚 Chủ tịch

CEO-Chief Executives Officer 🠚 Giám đốc điều hành, tổng giám đốc

Director 🠚 Giám đốc

Assistant manager 🠚 Trợ lý giám đốc

Deputy/vice director 🠚 Phó giám đốc

Head of department 🠚 Trưởng phòng

Deputy of department 🠚 Phó phòng

Manager 🠚 Quản lý

Team leader 🠚 Trưởng nhóm

Employee 🠚 Nhân viên

Trainee 🠚 Nhân viên tập sự

Tiếng Anh công sở
Từ vựng giao tiếp công sở Tiếng Anh

4.3 Phúc lợi

Salary 🠚 Lương

Sick leave 🠚 Nghỉ ốm

Travel expenses 🠚 Chi phí đi lại

Promotion 🠚 Thăng chức

Maternity leave 🠚 Nghỉ thai sản

Salary increase 🠚 Tăng lương

Working hours 🠚 Giờ làm việc

Health insurance 🠚 Bảo hiểm y tế

Resign 🠚 Từ chức

Pension scheme 🠚 Chế độ lương hưu

Agreement 🠚 Hợp đồng

Holiday entitlement 🠚 Chế độ ngày nghỉ được hưởng

Tiếng Anh công sở
Từ vựng phúc lợi

4.4 Vật dụng

Binder 🠚 Bìa rời, để giữ giấy tờ

File folder 🠚 Bìa hồ sơ cứng

Marker 🠚 Bút lông

Ink 🠚 Mực, mực in

Carbon pad 🠚 Giấy than

Rubber band 🠚 Dây thun

File 🠚 Hồ sơ, tài liệu

Pin 🠚 Cái ghim giấy

Push pin 🠚 Cái ghim giấy lớn

Correction 🠚 Bút xóa

Card visit 🠚 Danh thiếp

Massive tape 🠚 Băng keo bản lớn

Highlighter 🠚 Bút dạ quang

Envelope 🠚 Bao thư

Photocopier 🠚 Máy phô-tô

Scotch tape 🠚 Băng keo trong

Fax 🠚 Máy fax

Glue stick 🠚 Keo khô

Tape 🠚 Băng dính

Liquid glue 🠚 Keo lỏng

Glue 🠚 Keo

Printer 🠚 Máy in

Calendar 🠚 Lịch

Projector 🠚 Máy chiếu

tiếng anh giao tiếp công sở
Từ vựng vật dụng

4.5 Cơ sở vật chất

Smoke detector 🠚 Thiết bị dò khói và báo động

Organizer 🠚 Khay sắp xếp

Desk lamp 🠚 Cái đèn bàn

Air conditioner 🠚 Máy điều hòa không khí

Calculator 🠚 Máy tính

Scissors 🠚 Kéo cắt giấy

Pen 🠚 Cây bút

Notebook 🠚 Sổ ghi chép

Air vent 🠚 Ống thông gió

Roof vent 🠚 Ống thông gió trên mái

giao tiếp tiếng anh công sở
Từ vựng cơ sở vật chất

4.6 Thời gian

Part-time 🠚 Nhân viên làm bán thời gian

Temporary 🠚 Nhân viên tạm thời

Full- time 🠚 Nhân viên làm toàn thời gian

Permanent 🠚 Nhân viên dài hạn

Starting date 🠚 Ngày bắt đầu

Ending date 🠚 Ngày kết thúc

Tiếng Anh công sở
Từ vựng thời gian làm việc

5. Mẹo sử dụng Tiếng Anh giao tiếp công sở thành thạo

Việc luyện nói Tiếng Anh trôi chảy, chuẩn xác cũng cần những phương pháp phù hợp. Dưới đây là một số tips mà I Study English muốn chia sẻ đến quý bạn đọc:

  • Tự luyện tập: Tận dụng các khoảng thời gian rảnh rỗi để luyện nói, ghi nhớ từ vựng thường xuyên.
  • Trao đổi tích cực: Việc nói chuyện bằng Tiếng Anh với đồng nghiệp sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nghe, nói đáng kể.
  • Tham gia khóa học: Ngày nay, các lớp ôn luyện giao tiếp cấp tốc được nhiều trung tâm chú trọng và tập trung phát triển. Do đó, bạn cũng có thể đăng ký để cải thiện năng lực nhanh chóng.
Tiếng Anh công sở
Mẹo sử dụng Tiếng Anh giao tiếp công sở thành thạo của I Study English

Trên đây là toàn bộ các mẹo và từ vựng Tiếng Anh công sở đã được Trung tâm Anh Ngữ I Study English tổng hợp. Chúng tôi mong rằng những kiến thức sẽ hữu ích với quý bạn đọc. Hơn nữa, nếu bạn có nhu cầu cải thiện trình độ năng lực cấp tốc thì hãy đăng ký ngay Tại đây. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết nổi bật
Đăng kí nhận bài viết mới nhất từ ISE