BLOG

75 câu Tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe, trà sữa thông dụng

Bên cạnh sự phát triển của nền văn hóa ẩm thực, các cửa hàng cafe, trà sữa cũng trở thành những “cơn sốt” lớn thu hút đông đảo du khách quốc tế. Do đó, Tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe càng được nhiều đơn vị kinh doanh chuỗi cafe lớn quan tâm khi tuyển […]

Bên cạnh sự phát triển của nền văn hóa ẩm thực, các cửa hàng cafe, trà sữa cũng trở thành những “cơn sốt” lớn thu hút đông đảo du khách quốc tế. Do đó, Tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe càng được nhiều đơn vị kinh doanh chuỗi cafe lớn quan tâm khi tuyển dụng. Bài viết dưới đây của ISE sẽ gợi ý đến bạn những mẫu câu và từ vựng Tiếng Anh phổ biến trong quán cafe, trà sữa. Tham khảo ngay nhé!

>>>> Đọc Ngay: 9 mẹo học Tiếng Anh giao tiếp cấp tốc cho người mất gốc

1. Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe, trà sữa cho nhân viên phục vụ

Bạn là nhân viên của một quán cafe có nhiều du khách nước ngoài? Bạn lo lắng về khả năng giao tiếp của bản thân? Dưới đây là những gợi ý về mẫu câu giao tiếp đơn giản dành cho bạn.

tiếng anh giao tiếp trong quán cafe
Giao tiếp Tiếng Anh ở quán cafe cho nhân viên

Here’s your coffee. 🠚 Đây là cafe của quý khách.

Sorry, we are out of cappuccino. 🠚 Xin lỗi, chúng tôi hết cappuccino rồi.

I’m sorry we’re out of that.  🠚 Xin lỗi chúng tôi hết món đó rồi.

Can/ Do you want to change your order please? 🠚 Bạn có muốn thay đổi đổi món khác không?

Would you like anything to drink? 🠚 Quý khách có uống gì không?

What would you like to drink? 🠚 Bạn muốn dùng đồ uống gì ạ?

Eat-in or take-away? 🠚 Bạn sẽ ăn ở đây hay muốn mang đi?

Oh yeah, take your time. 🠚 Được chứ ạ, bạn cứ thoải mái đi ạ.

Maybe I can help you? 🠚 Tôi có thể giúp gì cho bạn được chứ?

Good morning/ afternoon. Can I help you? 🠚 Chào buổi sáng/chiều. Tôi có thể giúp gì cho bạn không?

What are you having? 🠚 Quý khách dùng gì?

What can I get you? 🠚 Tôi có thể lấy gì cho bạn?

Do you have a book, please? 🠚 Bạn có đặt bàn trước không?

Would you like ice with that? 🠚 Bạn có muốn dùng cùng với đá không?

Please give me a few minutes, ok? 🠚 Hãy cho mình vài phút nhé, được chứ?

What flavour would you like? 🠚 Quý khách thích vị gì?

Is it for here or to go? 🠚 Bạn sẽ uống ở đây hay muốn mang về?

Are you ready to order? 🠚 Bạn đã sẵn sàng để chọn đồ uống chưa?

All right, I’ll come back in 5 minutes! 🠚 Được ạ, tôi sẽ trở lại sau 5 phút!

Is that all? 🠚 Đấy là tất cả ư?

Would you like anything else? 🠚 Quý khách có gọi gì nữa không?

The wifi password is …. 🠚 Mật khẩu Wifi là….

Please wait for ten minutes. 🠚 Quý khách đợi 10 phút nhé.

Really? Please wait. I will check again. 🠚 Vậy sao? Chờ chút. Tôi sẽ kiểm tra lại.

Let me check it for you. 🠚 Để tôi đổi cho quý khách.

Oh yeah! I’m so sorry about that. 🠚 Ồ vâng! Tôi rất xin lỗi về điều đó.

Here it is! Enjoy your time here! 🠚 Đây ạ! Chúc quý khách vui vẻ!

Yeah, you’re always welcome! 🠚 Vâng. Ở đây luôn luôn chào đón bạn!

Of course. I’ll come back. 🠚 Chắc chắn chứ. Tôi sẽ quay trở lại ngay.

Enjoy yourself! 🠚 Xin hãy thưởng thức!

Enjoy your meal 🠚 Chúc quý khách ngon miệng.

Here’s your bill. 🠚 Hóa đơn của quý khách đây.

The total is twenty thousand VND. 🠚 Số tiền quý khách cần thanh toán toàn bộ là 20 ngàn đồng.

Thank you so much. 🠚 Cảm ơn bạn nhiều nhé.

>>>> Xem Thêm: Lộ trình khóa học Tiếng Anh cấp tốc cho người đi làm chi tiết

2. Mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh trong quán cà phê, trà sữa cho khách hàng

Để quá trình du lịch nước ngoài diễn ra suôn sẻ và thuận lợi, bạn có thể tham khảo những câu giao tiếp Tiếng Anh thông dụng dưới đây:

giao tiếp tiếng anh trong quán cafe
Tiếng Anh giao tiếp cho khách hàng trong quán cafe

Just give me a few minutes, ok? 🠚 Cho tôi vài phút nhé, được chứ?

I think I’ll take this one. 🠚 Tôi nghĩ tôi sẽ lấy món này.

Yes, I’d like a glass of orange juice, please. 🠚 Vâng, tôi muốn một ly nước cam ép.

I would like a cup of coffee, please! 🠚 Cho tôi một tách cà phê nhé!

I think I will take this. 🠚 Tôi nghĩ tôi sẽ chọn món này.

Do you serve food? 🠚 Bạn có phục vụ đồ ăn không?

Can we pay separately? 🠚 Chúng tôi trả tiền riêng được không?

Can I pay by card? 🠚 Tôi có thể trả bằng thẻ được không?

Ah okay. So…I’d like to change it into orange juice, please. 🠚 À được rồi. Thế…tôi muốn đổi nó thành nước cam, cảm ơn.

I’ve been waiting for a long time. 🠚 Tôi đợi lâu quá rồi đấy.

>>>> Xem Chi Tiết: 100 Câu Tiếng Anh giao tiếp nhà hàng khách sạn nên bỏ túi

3. Từ vựng Tiếng Anh thông dụng dùng trong quán cafe

Bên cạnh việc trau dồi và nâng cao khả năng giao tiếp, bạn cũng cần bổ sung thêm những từ vựng giao tiếp chuyên ngành. Tham khảo cụ thể dưới đây:

3.1 Từ vựng Tiếng Anh về các món đồ uống

Decaffeinated coffee/ decaf coffee 🠚 Loại cà phê không chứa chất cafein.

Skimmed milk/ skim milk 🠚 Sữa tươi không béo

Instant coffee 🠚 Cà phê hòa tan

Still water 🠚 Nước uống không ga

Sparkling water 🠚 Nước khoáng có ga

Black coffee 🠚 Cà phê đen (Cafe không có sữa)

Skinny coffee 🠚 Cà phê ít chất béo, hàm lượng sữa thấp.

Latte 🠚 Một loại cà phê của Ý

Coffee tree 🠚 Cây cà phê

Grind 🠚 Nghiền cà phê thành bột để pha

Filter coffee 🠚 Cà phê phin

Instant coffee 🠚 Cà phê hòa tan

Espresso 🠚 Một lượng nhỏ cà phê rất đậm đặc.

Cappuccino 🠚 Cà phê được pha giữa espresso và sữa nóng, có bọt

từ vựng tiếng anh trong quán cafe
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe

>>>> Khám Phá Thêm: Giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh khi đi phỏng vấn như thế nào?

3.2 Từ vựng Tiếng Anh về các món bánh trong quán cafe

Chocolate mousse 🠚 Bánh kem sô cô la

Mince pies 🠚 Bánh nhân trái cây ăn dịp Giáng Sinh

Rhubarb crumble 🠚 Bánh hấp đại hoàng

Chocolate cake 🠚 Bánh ga tô sô cô la

Apple crumble 🠚 Bánh hấp táo

Bread and butter pudding 🠚 Bánh mì ăn cùng với bánh pudding bơ

Apple pie 🠚 Bánh táo

Cheesecake 🠚 Bánh phô mai

Danish pastry 🠚 Bánh Đan Mạch

Lemon meringue pie 🠚 Bánh kem chanh

Lemon tart 🠚 Bánh tart chanh

Pancakes 🠚 Bánh rán

Pudding 🠚 Bánh pudding

Rice pudding 🠚 Bánh pudding gạo

Trifle 🠚 Bánh xốp kem

tiếng anh giao tiếp trong quán cafe
Giao tiếp Tiếng Anh trong quán cafe cho khách hàng

3.3 Từ vựng Tiếng Anh dành cho khách hàng

Booking/ reservation 🠚 Đặt bàn

Waiter 🠚 Nam bồi bàn

Waitress 🠚 Nữ bồi bàn

Starter 🠚 Món khai vị

Dessert 🠚 Món tráng miệng

Main course 🠚 Món chính

Bill 🠚 Hóa đơn

Service charge 🠚 Phí dịch vụ

Tip 🠚 Tiền hoa hồng

Payment in cash 🠚 Thanh toán bằng tiền mặt

Share the bill 🠚 Chia hóa đơn

Pay 🠚 Thanh toán/ trả

>>>> XEM THÊM: Phỏng Vấn Tiếng Anh: Những Câu Hỏi Khi Phỏng Vấn Và Cách Trả Lời Hay Nhất

4. Mẫu hội thoại giữa nhân viên và khách hàng tại quán cafe

Dưới đây là một ví dụ đơn giản về mẫu hội thoại thường sử dụng tại các quán cafe:

tiếng anh giao tiếp quán cà phê
Mẫu hội thoại giữa nhân viên và khách hàng tại quán cafe

Waiter: What are you having? – Anh uống gì?

Customer: Can I have the menu, please? – Tôi có thể xem thực đơn được không?

Waiter: Of course, here you are. – Tất nhiên, của bạn đây.

Customer: Just give me a few minutes, ok? – Cho tôi vài phút được chứ?

Waiter: Oh yeah, take your time – Vâng, cứ từ từ.

Customer: I would like a cup of coffee, please – Làm ơn cho tôi một tách cà phê.

Waiter: Would you like ice with that? – Anh có muốn dùng với đá không?

Customer: A little, please – Vâng, một chút thôi

Waiter: Is that all? – Đó là tất cả?

Customer: Nothing else, thank you – Không có gì khác, cảm ơn.

Waiter: Alright, I’ll come back in a few minutes! – Được rồi, tôi sẽ quay lại sau vài phút nữa!

Waiter: Here’s your coffee – Cà phê của bạn đây.

Customer: Thanks. – Cảm ơn.

>>>> Không Nên Bỏ Qua: Tiếng Anh giao tiếp khi phỏng vấn “đánh gục” nhà tuyển dụng

Qua bài viết trên, ISE hy vọng đã giúp bạn ghi nhớ thêm một số mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe thông dụng, bổ ích. Bên cạnh đó, mọi thắc mắc xin liên hệ qua Hotline (+84) 898 898 646 hoặc điền form đăng ký nhận tư vấn ngay tại đây.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

5/5 - (4 bình chọn)

Trả lời

Bài viết nổi bật
Đăng kí nhận bài viết mới nhất từ ISE