BLOG

Những thông tin cần thiết trong CV tiếng Anh

Việc sở hữu một CV (Curriculum Vitae) tiếng Anh là điều vô cùng cần thiết, đặc biệt là trong thời đại hội nhập quốc tế, xu hướng làm việc tại các công ty nước ngoài ngày càng phổ biến như hiện nay. Giữa hàng trăm hàng ngàn hồ sơ xin việc, CV của bạn phải […]

Việc sở hữu một CV (Curriculum Vitae) tiếng Anh là điều vô cùng cần thiết, đặc biệt là trong thời đại hội nhập quốc tế, xu hướng làm việc tại các công ty nước ngoài ngày càng phổ biến như hiện nay. Giữa hàng trăm hàng ngàn hồ sơ xin việc, CV của bạn phải có những yếu tố đặc biệt gây ấn tượng để được nhà tuyển dụng để mắt đến. Nhưng trước hết, bạn cần phải đảm bảo CV có đầy đủ các nội dung cần thiết sau đây:

1. Thông tin cá nhân (Personal Details)

Tất nhiên đây là bước đầu tiên để cho nhà tuyển dụng biết bạn là ai. Ở mục này bạn thường phải cung cấp những thông tin sau:

  • Full name (Họ và tên)
  • Sex (Giới tính)
  • Date of birth (Năm sinh)
  • Address (Địa chỉ): Bạn không cần phải ghi địa chỉ đầy đủ, chỉ cần đưa ra một địa chỉ sơ lược về khu vực bạn đang sinh sống.
  • Email (Thư điện tử): Lời khuyên là hãy sử dụng một email trông thật chuyên nghiệp!
  • Mobile phone (Số điện thoại)
  • LinkedIn Profile/Portfolio nếu có

2. Trình độ học vấn và bằng cấp (Education and Qualifications)

Hãy luôn giữ phần này ngắn gọn. Liệt kê tất cả các trường, các khóa học hay các kỳ thi đã tham gia không phải lúc nào cũng thật sự cần thiết. Đối với bằng cấp, nên ghi rõ bậc cao đẳng hay đại học …, chuyên ngành, năm tốt nghiệp, kèm với các khóa học liên quan đến công việc ứng tuyển.

3. Kinh nghiệm làm việc

Khi bạn đã viết xong phần giới thiệu, đã đến lúc đi sâu vào kinh nghiệm làm việc của bạn. Trong hầu hết các trường hợp, bạn nên liệt kê lịch sử công việc của mình theo trình tự ngược thời gian, bắt đầu với công việc gần đây nhất, đó là yếu tố mà nhà tuyển dụng quan tâm hàng đầu. Vì vậy hãy bao gồm các thông tin mô tả chi tiết, cũng chính là cách tốt nhất để chứng minh năng lực hiện tại của bạn.

Cố gắng liệt kê các công việc trong quá khứ liên quan tới kỹ năng mà công việc bạn đang ứng tuyển đòi hỏi. Ví dụ, công việc marketing sẽ cần đến các kỹ năng giao tiếp và đàm phán (Communication and Negotiation skills) và cũng phải hiểu biết rộng về các phương tiện truyền thông xã hội (Social Media). Vì vậy, nếu bạn từng làm công việc hay tham gia hoạt động nào liên quan đến các kỹ năng này thì đừng ngần ngại ghi vào CV nhé.

4. Kỹ năng

Phần kỹ năng là một danh sách nêu bật các kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm và kiến thức liên quan của bạn cho công việc đang ứng tuyển. Gói gọn các kỹ năng của bạn với các tiêu chí mà nhà tuyển dụng đang tìm kiếm. Ví dụ: Reporting, Excel, Customer service, Marketing degree… và tránh những cụm từ sáo rỗng chung chung như “hard working”, “team player”, “strong communicator” …

5. Tính cách, sở thích, mối quan tâm

Đây là phần để bạn thể hiện cá tính của mình nhưng cũng không được quá phô trương, dài dòng.

Ví dụ về một số tính từ thể hiện tính cách:

Determined: cương quyết

Diligent: siêng năng 

Trustworthy: đáng tin cậy

Aggressive: năng nổ, hoạt bát

Loyal: trung thành

Studious: ham học hỏi

Conscientious: tận tâm

Persistent: kiên trì

Enterprising: mạnh dạn, dám nghĩ dám làm

Organized: có tổ chức

Ngoài ra, bạn còn có thể kiểm tra lại ngữ pháp bằng các trang web như: https://www.grammarly.com

Bài viết nổi bật
Đăng kí nhận bài viết mới nhất từ ISE